Cách dùng "看见了 干啥呢" (kàn jiàn le gàn shá ne) trong hội thoại tiếng Trung

kànjiànle gànsháne

Thấy rồi, làm gì vậy

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0145:47
zhè bú duì wǒ gēn nǐ shuō

这不对 我跟你说

Cái này sai rồi, anh nói cho mà nghe

LINE 0245:50
PLAYING SCENE
kàn jiàn le gàn shá ne

看见了 干啥呢

Thấy rồi, làm gì vậy

LINE 0346:13
zhù
shēng
kuài

Chúc mừng sinh nhật bạn

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp45:50
TMDB ID282902