Cách dùng "老糊涂了" (lǎo hú tú le) trong hội thoại tiếng Trung
老糊涂了
Già rồi lẩm cẩm rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:17
wǒ我
jì记
bù不
qīng清
le了
“tôi không nhớ rõ nữa”
LINE 0218:18
PLAYING SCENElǎo老
hú糊
tú涂
le了
“Già rồi lẩm cẩm rồi”
LINE 0318:21
nà那
tā他
zhī之
hòu后
yǒu有
méi没
yǒu有
gěi给
jiā家
lǐ里
dǎ打
guò过
qián钱
“Sau đó nó có gửi tiền về nhà không ạ?”
Show Information