Cách dùng "你不能道德绑架人家是不是" (nǐ bù néng dào dé bǎng jià rén jiā shì bú shì) trong hội thoại tiếng Trung
你不能道德绑架人家是不是
Anh không thể ràng buộc người ta bằng đạo đức, đúng không
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:44
wǒ我
ràng让
wǒ我
bà爸
guò过
shàng上
hǎo好
rì日
zi子
“Tôi muốn cho ba tôi sống tốt hơn”
LINE 0236:46
PLAYING SCENEnǐ你
bù不
néng能
dào道
dé德
bǎng绑
jià架
rén人
jiā家
shì是
bú不
shì是
“Anh không thể ràng buộc người ta bằng đạo đức, đúng không”
LINE 0336:51
wǒ我
jué觉
de得
shì是
hǎo好
shì事
“Tôi thấy đây là chuyện tốt mà”
Show Information