Cách dùng "你当初信誓旦旦地跟我发誓过" (nǐ dāng chū xìn shì dàn dàn dì gēn wǒ fā shì guò) trong hội thoại tiếng Trung
你当初信誓旦旦地跟我发誓过
Hồi đó anh thề thốt đàng hoàng với tôi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:17
bào抱
fù负
“Hoài bão”
LINE 0236:19
PLAYING SCENEnǐ你
dāng当
chū初
xìn信
shì誓
dàn旦
dàn旦
dì地
gēn跟
wǒ我
fā发
shì誓
guò过
“Hồi đó anh thề thốt đàng hoàng với tôi”
LINE 0336:22
gēn跟
wǒ我
jiǎng讲
guò过
“Đã nói với tôi như vậy”
Show Information