Cách dùng "你就早点把眼睛睁开" (nǐ jiù zǎo diǎn bǎ yǎn jīng zhēng kāi) trong hội thoại tiếng Trung

jiùzǎodiǎnyǎnjīngzhēngkāi

Mau mở mắt ra đi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:14
yào
shì
tīng
jiàn
ne

Nếu anh mà nghe thấy được

LINE 0233:20
PLAYING SCENE
jiù
zǎo
diǎn
yǎn
jīng
zhēng
kāi

Mau mở mắt ra đi

LINE 0333:23
yìng
shēng

Trả lời anh một tiếng

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp33:20
TMDB ID282902