Cách dùng "你就早点把眼睛睁开" (nǐ jiù zǎo diǎn bǎ yǎn jīng zhēng kāi) trong hội thoại tiếng Trung
你就早点把眼睛睁开
Mau mở mắt ra đi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:14
nǐ你
yào要
shì是
tīng听
jiàn见
ne呢
“Nếu anh mà nghe thấy được”
LINE 0233:20
PLAYING SCENEnǐ你
jiù就
zǎo早
diǎn点
bǎ把
yǎn眼
jīng睛
zhēng睁
kāi开
“Mau mở mắt ra đi”
LINE 0333:23
dā答
yìng应
yī一
shēng声
“Trả lời anh một tiếng”
Show Information