Cách dùng "你们俩是真能沉得住气呀" (nǐ men liǎ shì zhēn néng chén dé zhù qì ya) trong hội thoại tiếng Trung
你们俩是真能沉得住气呀
Hai người các anh thật sự bình tĩnh đấy nhỉ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:10
xiān先
chī吃
fàn饭
“Ăn cơm đã”
LINE 0204:56
PLAYING SCENEnǐ你
men们
liǎ俩
shì是
zhēn真
néng能
chén沉
dé得
zhù住
qì气
ya呀
“Hai người các anh thật sự bình tĩnh đấy nhỉ”
LINE 0304:59
zhè这
ge个
shí时
hòu候
gěi给
wǒ我
huì汇
bào报
“Đến lúc này mới báo cáo cho tôi”
Show Information