Cách dùng "你说他做生意蹊跷吧" (nǐ shuō tā zuò shēng yì qī qiāo ba) trong hội thoại tiếng Trung
你说他做生意蹊跷吧
Bảo việc làm ăn của hắn khả nghi đi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:13
hǎo好
duō多
rén人
dōu都
kàn看
jiàn见
le了
“Bao nhiêu người đã nhìn thấy”
LINE 0234:16
PLAYING SCENEnǐ你
shuō说
tā他
zuò做
shēng生
yì意
qī蹊
qiāo跷
ba吧
“Bảo việc làm ăn của hắn khả nghi đi”
LINE 0334:20
dàn但
shì是
yī一
dǎ打
tīng听
ne呢
“Nhưng khi hỏi thăm ra”
Show Information