Cách dùng "嫂子 看" (sǎo zi kàn) trong hội thoại tiếng Trung
嫂子 看
Chị dâu, nhìn kìa
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:57
sàn kāi sàn kāi sàn le ba
散开散开 散了吧
“Giải tán đi, giải tán hết đi nào”
LINE 0243:35
PLAYING SCENEsǎo zi kàn
嫂子 看
“Chị dâu, nhìn kìa”
LINE 0343:38
nǐ màn diǎn bié shuāi zhe
你慢点 别摔着
“Đi chậm thôi, cẩn thận ngã”
Show Information