Cách dùng "谁卧室有这些东西啊" (shuí wò shì yǒu zhè xiē dōng xī a) trong hội thoại tiếng Trung
谁卧室有这些东西啊
Ai mà phòng ngủ có mấy thứ này?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0147:19
zhè这
duī堆
de的
zhè这
shì是
shén什
me么
ya呀
“Chất đống đây là cái gì thế?”
LINE 0247:20
PLAYING SCENEshuí谁
wò卧
shì室
yǒu有
zhè这
xiē些
dōng东
xī西
a啊
“Ai mà phòng ngủ có mấy thứ này?”
LINE 0347:22
nà那
shàng上
miàn面
guà挂
de的
shì是
shén什
me么
“Treo trên kia là cái gì?”
Show Information