Cách dùng "他对孟广才这种执拗" (tā duì mèng guǎng cái zhè zhǒng zhí niù) trong hội thoại tiếng Trung
他对孟广才这种执拗
Sự cố chấp của anh ấy với Mạnh Quảng Tài
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:36
tā他
yǒu有
shén什
me么
shí实
zhèng证
“Anh ấy có bằng chứng thực tế gì đâu”
LINE 0205:37
PLAYING SCENEtā他
duì对
mèng孟
guǎng广
cái才
zhè这
zhǒng种
zhí执
niù拗
“Sự cố chấp của anh ấy với Mạnh Quảng Tài”
LINE 0305:39
huì会
bǎ把
wǒ我
men们
“Sẽ kéo lệch”
Show Information