Cách dùng "特别不愿意相信是他" (tè bié bù yuàn yì xiāng xìn shì tā) trong hội thoại tiếng Trung
特别不愿意相信是他
Đặc biệt không muốn tin là hắn
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:32
dàn但
shì是
wǒ我
yòu又
“Nhưng anh lại”
LINE 0234:34
PLAYING SCENEtè特
bié别
bù不
yuàn愿
yì意
xiāng相
xìn信
shì是
tā他
“Đặc biệt không muốn tin là hắn”
LINE 0334:38
nǐ你
shuō说
wǒ我
shì是
bú不
shì是
shén神
jīng经
ne呢
“Em nói xem anh có điên không”
Show Information