Cách dùng "我不是一直当警察吗" (wǒ bú shì yì zhí dāng jǐng chá ma) trong hội thoại tiếng Trung
我不是一直当警察吗
Tôi làm cảnh sát mãi rồi đấy
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:18
dàn但
shì是
zhè这
shì事
dé得
gēn跟
nǐ你
shuō说
yī一
xià下
“Nhưng chuyện này tôi phải nói với anh một tiếng”
LINE 0235:19
PLAYING SCENEwǒ我
bú不
shì是
yì一
zhí直
dāng当
jǐng警
chá察
ma吗
“Tôi làm cảnh sát mãi rồi đấy”
LINE 0335:21
wǒ我
jué觉
de得
wǒ我
zhè这
xìng性
gé格
ba吧
yě也
“Tôi thấy cái tính tôi nó cũng...”
Show Information