Cách dùng "我可能就舍不得还给你了啊" (wǒ kě néng jiù shě bù dé huán gěi nǐ le a) trong hội thoại tiếng Trung
我可能就舍不得还给你了啊
Anh sợ không nỡ trả lại cho em đâu
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:31
zài再
guò过
liǎng两
nián年
a啊
“Thêm vài năm nữa thôi”
LINE 0233:33
PLAYING SCENEwǒ我
kě可
néng能
jiù就
shě舍
bù不
dé得
huán还
gěi给
nǐ你
le了
a啊
“Anh sợ không nỡ trả lại cho em đâu”
LINE 0333:39
àn案
zi子
ne呢
“Còn vụ án thì sao”
Show Information