Cách dùng "我可能就舍不得还给你了啊" (wǒ kě néng jiù shě bù dé huán gěi nǐ le a) trong hội thoại tiếng Trung

néngjiùshěhuángěilea

Anh sợ không nỡ trả lại cho em đâu

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:31
zài
guò
liǎng
nián
a

Thêm vài năm nữa thôi

LINE 0233:33
PLAYING SCENE
néng
jiù
shě
huán
gěi
le
a

Anh sợ không nỡ trả lại cho em đâu

LINE 0333:39
àn
zi
ne

Còn vụ án thì sao

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp33:33
TMDB ID282902