Cách dùng "我们乡的有一个下海了" (wǒ men xiāng de yǒu yí gè xià hǎi le) trong hội thoại tiếng Trung

menxiāngdeyǒuxiàhǎile

Ở quê tôi có người ra ngoài làm ăn

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:57
huàn
gōng
zuò

Chỉ là đổi việc thôi

LINE 0235:58
PLAYING SCENE
men
xiāng
de
yǒu
xià
hǎi
le

Ở quê tôi có người ra ngoài làm ăn

LINE 0336:01
zhuàn
le
hǎo
duō
qián

Kiếm được rất nhiều tiền

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp35:58
TMDB ID282902