Cách dùng "我听说市场里好多商户" (wǒ tīng shuō shì chǎng lǐ hǎo duō shāng hù) trong hội thoại tiếng Trung
我听说市场里好多商户
Tao nghe nói nhiều tiểu thương trong chợ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:00
gāo高
xìng兴
bù不
liǎo了
jǐ几
tiān天
le了
“Chúng vui được mấy ngày thôi”
LINE 0231:01
PLAYING SCENEwǒ我
tīng听
shuō说
shì市
chǎng场
lǐ里
hǎo好
duō多
shāng商
hù户
“Tao nghe nói nhiều tiểu thương trong chợ”
LINE 0331:04
bèi被
nà那
ge个
guǎn管
lǐ理
fèi费
de的
shì事
“Vì cái chuyện phí quản lý đó”
Show Information