Cách dùng "我我 我离职了" (wǒ wǒ wǒ lí zhí le) trong hội thoại tiếng Trung
我我 我离职了
Tôi... tôi... tôi nghỉ việc rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:36
shuō说
ya呀
“Nói đi”
LINE 0235:38
PLAYING SCENEwǒ wǒ wǒ lí zhí le
我我 我离职了
“Tôi... tôi... tôi nghỉ việc rồi”
LINE 0335:46
lí离
zhí职
“Nghỉ việc”
Show Information