Cách dùng "我一个大活人站你面前" (wǒ yí gè dà huó rén zhàn nǐ miàn qián) trong hội thoại tiếng Trung

huórénzhànmiànqián

Em một người sống đứng trước mặt anh

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0147:05
nào

Em làm loạn á?

LINE 0247:06
PLAYING SCENE
huó
rén
zhàn
miàn
qián

Em một người sống đứng trước mặt anh

LINE 0347:08
guān
xīn

Anh không quan tâm

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp47:06
TMDB ID282902