Cách dùng "我一个大活人站你面前" (wǒ yí gè dà huó rén zhàn nǐ miàn qián) trong hội thoại tiếng Trung
我一个大活人站你面前
Em một người sống đứng trước mặt anh
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0147:05
wǒ我
hú胡
nào闹
“Em làm loạn á?”
LINE 0247:06
PLAYING SCENEwǒ我
yí一
gè个
dà大
huó活
rén人
zhàn站
nǐ你
miàn面
qián前
“Em một người sống đứng trước mặt anh”
LINE 0347:08
nǐ你
bù不
guān关
xīn心
“Anh không quan tâm”
Show Information