Cách dùng "我这个就得批评批评你了" (wǒ zhè ge jiù dé pī píng pī píng nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
我这个就得批评批评你了
Lần này tôi phải phê bình anh rồi đấy
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:24
jiù就
wèi为
le了
nà那
diǎn点
qián钱
“Chỉ vì mấy đồng tiền thôi à”
LINE 0236:27
PLAYING SCENEwǒ我
zhè这
ge个
jiù就
dé得
pī批
píng评
pī批
píng评
nǐ你
le了
“Lần này tôi phải phê bình anh rồi đấy”
LINE 0336:30
nǐ你
zěn怎
me么
néng能
zhè这
me么
shuō说
huà话
ne呢
“Anh nói vậy sao được”
Show Information