Cách dùng "咱哥俩的关系" (zán gē liǎ de guān xì) trong hội thoại tiếng Trung
咱哥俩的关系
Quan hệ anh em mình
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:32
nǐ你
xiàn现
zài在
zuò做
shēng生
yì意
máng忙
le了
“Dạo này anh bận buôn bán”
LINE 0241:35
PLAYING SCENEzán咱
gē哥
liǎ俩
de的
guān关
xì系
“Quan hệ anh em mình”
LINE 0341:37
hǎo好
xiàng像
yě也
shū疏
yuǎn远
le了
“Hình như cũng xa cách hơn rồi”
Show Information