Cách dùng "造成受害人身体残疾" (zào chéng shòu hài rén shēn tǐ cán jí) trong hội thoại tiếng Trung

zàochéngshòuhàirénshēncán

Gây thương tật cho nạn nhân

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:53
men
huì
zhuā
rén
ma

Các anh có bắt không?

LINE 0241:55
PLAYING SCENE
zào
chéng
shòu
hài
rén
shēn
cán

Gây thương tật cho nạn nhân

LINE 0341:58
zhè
shǔ
yán
zhòng
de
bào
shāng
hài
àn
jiàn

Đây thuộc loại vụ án bạo lực nghiêm trọng

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp41:55
TMDB ID282902