Cách dùng "这个地方要立马地修了" (zhè ge dì fāng yào lì mǎ dì xiū le) trong hội thoại tiếng Trung
这个地方要立马地修了
chỗ này phải sửa ngay lập tức.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:19
zhè这
ge个
dì地
fāng方
“Chỗ này,”
LINE 0229:21
PLAYING SCENEzhè这
ge个
dì地
fāng方
yào要
lì立
mǎ马
dì地
xiū修
le了
“chỗ này phải sửa ngay lập tức.”
LINE 0329:23
zhè这
tài太
yán严
zhòng重
le了
“Quá nghiêm trọng rồi.”
Show Information