Cách dùng "这要少一个可麻烦了" (zhè yào shǎo yí gè kě má fán le) trong hội thoại tiếng Trung
这要少一个可麻烦了
Thiếu một cái là phiền to rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0147:43
kě可
jí急
sǐ死
wǒ我
le了
“Làm anh sốt ruột chết đi được”
LINE 0247:44
PLAYING SCENEzhè这
yào要
shǎo少
yí一
gè个
kě可
má麻
fán烦
le了
“Thiếu một cái là phiền to rồi”
LINE 0347:46
gēn根
běn本
jiù就
bù不
néng能
huán还
yuán原
le了
“Hoàn toàn không phục dựng được nữa”
Show Information