Cách dùng "身上的香味淡淡的" (shēn shàng de xiāng wèi dàn dàn de) trong hội thoại tiếng Trung
身上的香味淡淡的
shēn shàng de xiāng wèi dàn dàn de
trên người ngan ngát hương thơm.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
41:11
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不像含笑 | bù xiàng hán xiào | Không giống Hàm Tiếu, |
| 2▶ | 身上的香味淡淡的 | shēn shàng de xiāng wèi dàn dàn de | trên người ngan ngát hương thơm. |
| 3 | 离远了闻是香的 | lí yuǎn le wén shì xiāng de | Ở xa ngửi thấy thơm, |
More Clips From Episode
Total 255 clips (Page 9 of 13)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
hái bú shì hé nà xiē rén yī yàng ? xián pín ài fùChẳng phải cũng tham phú phụ bần như những kẻ đó sao?

HSK 2
0:03s
nà wǒ jiù bù shuō le nǐ … dà lǐ qīng shāo ānthì ta không nói nữa. Ngươi… Đại lý khanh bình tĩnh.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ hái yǐ wéi wǒ men zhè bèi zi zài yě bú huì jiàn miàn leTa cứ tưởng đời này bọn ta sẽ không bao giờ gặp lại.













