Cách dùng "- 是他 - 行… - 郎君 - 滚回去" (- shì tā - xíng … - láng jūn - gǔn huí qù) trong hội thoại tiếng Trung
- 是他 - 行… - 郎君 - 滚回去
- Là ông ta thì có. - Rồi rồi. - Lang quân! - Cút về.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
16:01
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 她…她不赔钱 你要为我做主啊 | tā … tā bù péi qián nǐ yào wèi wǒ zuò zhǔ a | Mụ ta không đền tiền! Ngài phải phân xử cho ta! |
| 2▶ | - 是他 - 行… - 郎君 - 滚回去 | - shì tā - xíng … - láng jūn - gǔn huí qù | - Là ông ta thì có. - Rồi rồi. - Lang quân! - Cút về. |
| 3 | 艾草 | ài cǎo | Ngải cứu. |
More Clips From Episode
Total 255 clips (Page 8 of 13)
HSK 3
0:03s
zhè shì shàng wǒ bù gǎn de shì kě bù duō nǐ kě yǐ shì shìTrên đời hiếm chuyện ta không dám làm. Ngươi có thể thử.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
nián shào shí yīn jiā zhōng huò zuìThời niên thiếu, gia tộc mắc tội nên ta vào cung làm nội thị,

HSK 6
0:03s
dōu dé huí dào nà jiān cháng nián bù jiàn tiān rì de xiǎo wū lǐta đều phải quay về căn phòng nhỏ quanh năm khuất ánh mặt trời.

HSK 5
0:03s
bǎ wǒ men zhěng gè jìng fáng suǒ yǒu rén de qián dōu lǐng leđi lĩnh tiền cho tất cả mọi người trong Tịnh Phòng.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
qīng jiǎo gōng shén me shí hòu yě néng zhí jiē lái yē tíng lǐng qián le ?Sao kẻ gánh phân lại được trực tiếp đến Dịch Đình nhận tiền vậy?

HSK 7
0:03s
wǒ bù gǎn diū yī wén wǒ zhǐ néng pīn mìng jiǎnTa nào dám làm mất một đồng. Ta chỉ có thể cắm đầu mà nhặt.

HSK 2
0:03s
tāo fèn de nǐ nǎ ér lái de zhè me duō qián a ?Cái tên hót phân kia, lấy đâu ra lắm tiền thế?

HSK 4
0:03s
wǒ wèn nǐ huà ne nǐ zhè xiē qián quán dōu shì nǎ ér lái de ?Ta hỏi ngươi đấy. Tiền của ngươi từ đâu mà ra?









