Cách dùng "- 是他 - 行… - 郎君 - 滚回去" (- shì tā - xíng … - láng jūn - gǔn huí qù) trong hội thoại tiếng Trung
- 是他 - 行… - 郎君 - 滚回去
- Là ông ta thì có. - Rồi rồi. - Lang quân! - Cút về.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
16:01
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 她…她不赔钱 你要为我做主啊 | tā … tā bù péi qián nǐ yào wèi wǒ zuò zhǔ a | Mụ ta không đền tiền! Ngài phải phân xử cho ta! |
| 2▶ | - 是他 - 行… - 郎君 - 滚回去 | - shì tā - xíng … - láng jūn - gǔn huí qù | - Là ông ta thì có. - Rồi rồi. - Lang quân! - Cút về. |
| 3 | 艾草 | ài cǎo | Ngải cứu. |
More Clips From Episode
Total 255 clips (Page 9 of 13)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
hái bú shì hé nà xiē rén yī yàng ? xián pín ài fùChẳng phải cũng tham phú phụ bần như những kẻ đó sao?

HSK 2
0:03s
nà wǒ jiù bù shuō le nǐ … dà lǐ qīng shāo ānthì ta không nói nữa. Ngươi… Đại lý khanh bình tĩnh.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ hái yǐ wéi wǒ men zhè bèi zi zài yě bú huì jiàn miàn leTa cứ tưởng đời này bọn ta sẽ không bao giờ gặp lại.













