Cách dùng "没有人好意思让范叔等的" (méi yǒu rén hǎo yì si ràng fàn shū děng de) trong hội thoại tiếng Trung

méiyǒurénhǎosiràngfànshūděngde

Không ai nỡ để Bác Fan chờ đâu

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:12
shì
yìng
de

Anh mới là người trả lời thay em

LINE 0205:15
PLAYING SCENE
méi
yǒu
rén
hǎo
si
ràng
fàn
shū
děng
de

Không ai nỡ để Bác Fan chờ đâu

LINE 0305:17
nà jiù ràng tā děng yī cì shén me shì qíng dōu yǒu dì yī cì de

那就让他等一次 什么事情都有第一次的

Thì để ông ấy chờ một lần đi Cái gì cũng có lần đầu tiên mà

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp05:15
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 249 clips (Page 4 of 13)
但早上走 就代表了你已经接受了 要一起生活
HSK 5
0:03s
dàn zǎo shàng zǒu jiù dài biǎo le nǐ yǐ jīng jiē shòu le yào yì qǐ shēng huóCòn về buổi sáng tức là bạn đã chấp nhận sống chung với nhau.
那你就带个牙刷牙膏 先去试一下呗
HSK 4
0:03s
nà nǐ jiù dài gè yá shuā yá gāo xiān qù shì yī xià beiThì bạn cứ mang cái bàn chải với kem đánh răng sang đi, thử xem sao đã.
酒店拖鞋太大了差点绊倒
HSK 5
0:03s
jiǔ diàn tuō xié tài dà le chà diǎn bàn dǎoDép khách sạn to quá, suýt vấp ngã
你怎么样啊今天和范叔聊得
HSK 3
0:03s
nǐ zěn me yàng a jīn tiān hé fàn shū liáo déHôm nay nói chuyện với Bác Fan thế nào?
就像你说的 他就是在那儿挑拨离间
HSK 4
0:03s
jiù xiàng nǐ shuō de tā jiù shì zài nà ér tiǎo bō lí jiànĐúng như em nói Ông ta cứ ngồi đó mà ly gián
但我态度坚定 又不失礼貌 我跟你说
HSK 6
0:03s
dàn wǒ tài dù jiān dìng yòu bù shī lǐ mào wǒ gēn nǐ shuōNhưng anh giữ vững lập trường Vẫn lịch sự đàng hoàng Anh nói thật nhé
爱江山更爱美人
HSK 7
0:03s
ài jiāng shān gèng ài měi rénGiang sơn đẹp, nhưng người đẹp còn hơn
先写稿 你怎么回事 先写稿
HSK 3
0:03s
xiān xiě gǎo nǐ zěn me huí shì xiān xiě gǎoViết bài trước đã Anh thế này là sao vậy Viết bài trước đi
你放心吧 有大把的时间写呢 你先写稿好不好
HSK 3
0:03s
nǐ fàng xīn ba yǒu dà bǎ de shí jiān xiě ne nǐ xiān xiě gǎo hǎo bù hǎoYên tâm đi, còn nhiều thời gian lắm Anh viết bài trước được không
酒店的枕头睡得不太舒服
HSK 6
0:03s
jiǔ diàn de zhěn tou shuì dé bù tài shū fúGối khách sạn ngủ không thoải mái lắm
那你回家睡什么呀 我下单了一个新的
HSK 6
0:03s
nà nǐ huí jiā shuì shén me ya wǒ xià dān le yí gè xīn deVậy về nhà anh ngủ gối gì? Anh vừa đặt mua cái mới rồi
你要是觉得不合适 我是可以拿走的
HSK 4
0:03s
nǐ yào shì jué de bù hé shì wǒ shì kě yǐ ná zǒu deNếu anh thấy không tiện Em có thể mang đi
我没有要每天都住在这儿
HSK 1
0:03s
wǒ méi yǒu yào měi tiān dōu zhù zài zhè érEm không có ý định ngày nào cũng ở đây đâu
我会很不方便 是 肯定
HSK 4
0:03s
wǒ huì hěn bù fāng biàn shì kěn dìngEm sẽ rất bất tiện Ừ, đương nhiên rồi
先写稿 好了好了好了 先写稿 先写稿 别写了
HSK 3
0:03s
xiān xiě gǎo hǎo le hǎo le hǎo le xiān xiě gǎo xiān xiě gǎo bié xiě leViết đi đã, thôi được rồi Viết bản thảo đi, viết đi Thôi đừng viết nữa
一会儿又来不及了又得催了
HSK 5
0:03s
yī huì er yòu lái bù jí le yòu dé cuī leLát nữa không kịp lại phải giục nữa
好 我不吵你了 你赶快写 写好之后叫我
HSK 5
0:03s
hǎo wǒ bù chǎo nǐ le nǐ gǎn kuài xiě xiě hǎo zhī hòu jiào wǒThôi, tôi không làm phiền nữa, anh viết nhanh lên Viết xong thì gọi tôi
我不会占用你太多地方的 就是一些睡衣
HSK 7
0:03s
wǒ bú huì zhàn yòng nǐ tài duō dì fāng de jiù shì yī xiē shuì yīTôi sẽ không chiếm nhiều chỗ của anh đâu Chỉ là mấy bộ đồ ngủ thôi
还有那些生活用品 你知道的
HSK 5
0:03s
hái yǒu nà xiē shēng huó yòng pǐn nǐ zhī dào deVới mấy thứ đồ dùng cá nhân Anh biết rồi đó
我到楼下喝杯咖啡 边喝边写 一会儿就上去
HSK 2
0:03s
wǒ dào lóu xià hē bēi kā fēi biān hē biān xiě yī huì er jiù shàng qùTôi xuống dưới uống cà phê Vừa uống vừa viết Lát nữa lên ngay