Cách dùng "你可是答应了人家七点半的" (nǐ kě shì dā yìng le rén jiā qī diǎn bàn de) trong hội thoại tiếng Trung
你可是答应了人家七点半的
Em đã hứa với người ta 7 rưỡi rồi đó
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:06
kě shì yǐ jīng shì zhōng wǔ le duì wǒ lái shuō tiān dōu méi liàng ne
可是已经是中午了 对我来说天都没亮呢
“Đã là buổi trưa rồi đó Còn với tôi thì trời chưa sáng đâu”
LINE 0205:09
PLAYING SCENEnǐ你
kě可
shì是
dā答
yìng应
le了
rén人
jiā家
qī七
diǎn点
bàn半
de的
“Em đã hứa với người ta 7 rưỡi rồi đó”
LINE 0305:12
nà那
shì是
nǐ你
tì替
wǒ我
dā答
yìng应
de的
“Anh mới là người trả lời thay em”
Show Information
More Clips From Episode
Total 249 clips (Page 13 of 13)
HSK 5
0:03s
xiè xiè yì kǎi zǒng lái yī xià wǒ bàn gōng shì bù dǒng suí shí wènCảm ơn Anh Yikai, vào văn phòng tôi một chút Không hiểu cứ hỏi bất cứ lúc nào

HSK 4
0:03s
sòng zǒu wēn shén hái néng mài gè hǎo jià qiánTiễn được cái của nợ đi mà còn bán được giá tốt

HSK 5
0:03s
nà wǒ men shuō hǎo le zhǐ yào hé hán yuàn yì mài wǒ men liǎng piào zàn chéngVậy thì chúng ta thống nhất rồi nhé Chỉ cần He Han đồng ý bán Hai phiếu của chúng ta đều thuận

HSK 7
0:03s
nǐ men hǎo dǎi shì dà xué tóng xué nǐ jiù nìng kě zhàn zài qián zhè biānDù sao hai người cũng là bạn đại học Anh thà đứng về phía tiền

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ men liǎng gè rén chī fàn wèi shén me zǒng shì yào jiào shàng tāChúng ta ăn hai người thôi Sao lúc nào cũng phải gọi cô ấy theo

HSK 7
0:03s
nǐ shuō yuán fēn lái de jiù shì zhè me tū rán yǒu shí hòuAnh nói duyên số đến đôi khi cứ bất ngờ như vậy

HSK 6
0:03s
dāng chū ràng zhǎn qiào gēn wǒ men zhàn bǐ yī yàng duōBan đầu để Triển Kiều có cổ phần ngang chúng ta

HSK 7
0:03s
shì yīn wèi tā shǒu lǐ yǒu hé hán nǐ xiǎng zěn me yànglà vì cô ấy nắm He Han trong tay Anh muốn làm gì đây