Cách dùng "是不他那儿还有别的女孩啊" (shì bù tā nà ér hái yǒu bié de nǚ hái a) trong hội thoại tiếng Trung
是不他那儿还有别的女孩啊
Đúng không, bên anh ta còn có cô khác à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:50
yì一
diǎn点
shāng商
liáng量
yú余
dì地
dōu都
méi没
yǒu有
le了
“Không còn chút chỗ để thương lượng nữa sao?”
LINE 0235:58
PLAYING SCENEshì是
bù不
tā他
nà那
ér儿
hái还
yǒu有
bié别
de的
nǚ女
hái孩
a啊
“Đúng không, bên anh ta còn có cô khác à?”
LINE 0336:00
suǒ yǐ ràng nǐ bǎ nǐ de yá shuā hé zhěn tou dōu dài huí lái
所以让你把你的牙刷和枕头 都带回来
“Nên mới bảo mày mang bàn chải và cái gối Đem về hết đi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 249 clips (Page 13 of 13)
HSK 5
0:03s
xiè xiè yì kǎi zǒng lái yī xià wǒ bàn gōng shì bù dǒng suí shí wènCảm ơn Anh Yikai, vào văn phòng tôi một chút Không hiểu cứ hỏi bất cứ lúc nào

HSK 4
0:03s
sòng zǒu wēn shén hái néng mài gè hǎo jià qiánTiễn được cái của nợ đi mà còn bán được giá tốt

HSK 5
0:03s
nà wǒ men shuō hǎo le zhǐ yào hé hán yuàn yì mài wǒ men liǎng piào zàn chéngVậy thì chúng ta thống nhất rồi nhé Chỉ cần He Han đồng ý bán Hai phiếu của chúng ta đều thuận

HSK 7
0:03s
nǐ men hǎo dǎi shì dà xué tóng xué nǐ jiù nìng kě zhàn zài qián zhè biānDù sao hai người cũng là bạn đại học Anh thà đứng về phía tiền

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ men liǎng gè rén chī fàn wèi shén me zǒng shì yào jiào shàng tāChúng ta ăn hai người thôi Sao lúc nào cũng phải gọi cô ấy theo

HSK 7
0:03s
nǐ shuō yuán fēn lái de jiù shì zhè me tū rán yǒu shí hòuAnh nói duyên số đến đôi khi cứ bất ngờ như vậy

HSK 6
0:03s
dāng chū ràng zhǎn qiào gēn wǒ men zhàn bǐ yī yàng duōBan đầu để Triển Kiều có cổ phần ngang chúng ta

HSK 7
0:03s
shì yīn wèi tā shǒu lǐ yǒu hé hán nǐ xiǎng zěn me yànglà vì cô ấy nắm He Han trong tay Anh muốn làm gì đây