Cách dùng "影响公司和何韩的合作 何韩就是个混蛋" (yǐng xiǎng gōng sī hé hé hán de hé zuò hé hán jiù shì gè hùn dàn) trong hội thoại tiếng Trung
影响公司和何韩的合作 何韩就是个混蛋
mà ảnh hưởng đến sự hợp tác giữa công ty và He Han. He Han đúng là đồ khốn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:48
wǒ de yì si shì bù xī wàng yīn wèi nǐ men de gǎn qíng wèn tí
我的意思是 不希望因为你们的感情问题
“Ý tôi là không muốn vì chuyện tình cảm của hai người”
LINE 0237:50
PLAYING SCENEyǐng xiǎng gōng sī hé hé hán de hé zuò hé hán jiù shì gè hùn dàn
影响公司和何韩的合作 何韩就是个混蛋
“mà ảnh hưởng đến sự hợp tác giữa công ty và He Han. He Han đúng là đồ khốn.”
LINE 0337:54
dàn duì wǒ men lái shuō tā shì yí gè
但对我们来说 他是一个
“Nhưng với chúng tôi, anh ta là một tên khốn”
Show Information
More Clips From Episode
Total 249 clips (Page 4 of 13)
HSK 4
0:03s
zhè liǎng gè rén hái shì zài tán liàn ài dàn shì ne shēng huó shì gè guò gè dehai người vẫn đang yêu nhau, nhưng cuộc sống vẫn riêng ai nấy sống.

HSK 5
0:03s
dàn zǎo shàng zǒu jiù dài biǎo le nǐ yǐ jīng jiē shòu le yào yì qǐ shēng huóCòn về buổi sáng tức là bạn đã chấp nhận sống chung với nhau.

HSK 4
0:03s
nà nǐ jiù dài gè yá shuā yá gāo xiān qù shì yī xià beiThì bạn cứ mang cái bàn chải với kem đánh răng sang đi, thử xem sao đã.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
jiù xiàng nǐ shuō de tā jiù shì zài nà ér tiǎo bō lí jiànĐúng như em nói Ông ta cứ ngồi đó mà ly gián

HSK 6
0:03s
dàn wǒ tài dù jiān dìng yòu bù shī lǐ mào wǒ gēn nǐ shuōNhưng anh giữ vững lập trường Vẫn lịch sự đàng hoàng Anh nói thật nhé

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
xiān xiě gǎo nǐ zěn me huí shì xiān xiě gǎoViết bài trước đã Anh thế này là sao vậy Viết bài trước đi

HSK 3
0:03s
nǐ fàng xīn ba yǒu dà bǎ de shí jiān xiě ne nǐ xiān xiě gǎo hǎo bù hǎoYên tâm đi, còn nhiều thời gian lắm Anh viết bài trước được không

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
nà nǐ huí jiā shuì shén me ya wǒ xià dān le yí gè xīn deVậy về nhà anh ngủ gối gì? Anh vừa đặt mua cái mới rồi

HSK 4
0:03s
nǐ yào shì jué de bù hé shì wǒ shì kě yǐ ná zǒu deNếu anh thấy không tiện Em có thể mang đi

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
xiān xiě gǎo hǎo le hǎo le hǎo le xiān xiě gǎo xiān xiě gǎo bié xiě leViết đi đã, thôi được rồi Viết bản thảo đi, viết đi Thôi đừng viết nữa

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
hǎo wǒ bù chǎo nǐ le nǐ gǎn kuài xiě xiě hǎo zhī hòu jiào wǒThôi, tôi không làm phiền nữa, anh viết nhanh lên Viết xong thì gọi tôi

HSK 7
0:03s
wǒ bú huì zhàn yòng nǐ tài duō dì fāng de jiù shì yī xiē shuì yīTôi sẽ không chiếm nhiều chỗ của anh đâu Chỉ là mấy bộ đồ ngủ thôi

HSK 5
0:03s
hái yǒu nà xiē shēng huó yòng pǐn nǐ zhī dào deVới mấy thứ đồ dùng cá nhân Anh biết rồi đó