Cách dùng "老公你怎么来了" (lǎo gōng nǐ zěn me lái le) trong hội thoại tiếng Trung
老公你怎么来了
lǎo gōng nǐ zěn me lái le
Chồng, sao anh lại đến đây thế?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
15:53
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你干吗 后面的工作我会交接好 | nǐ gàn má hòu miàn de gōng zuò wǒ huì jiāo jiē hǎo | Cậu làm gì vậy? Phần việc còn lại tôi sẽ bàn giao đầy đủ. |
| 2▶ | 老公你怎么来了 | lǎo gōng nǐ zěn me lái le | Chồng, sao anh lại đến đây thế? |
| 3 | 都是你喜欢吃的吧 | dōu shì nǐ xǐ huān chī de ba | Đều là món em thích ăn nhỉ? |
More Clips From Episode
Total 190 clips (Page 1 of 10)
HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
yǔ zǒng duì bù qǐ wǒ shì zhēn xiǎng bù qǐ lái leXin lỗi sếp Vũ, tôi thật sự không nhớ được.

HSK 7
0:03s
nǐ yào shì xīn lǐ bù shuǎng de huà dà bù liǎo nǐ gěi wǒ hái huí láiNếu anh thấy không vui thì cùng lắm là anh trả lại đi.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
bù xíng wǒ zuó tiān wǎn shàng xiǎng le jǐ kuǎn tián pǐnKhông được, tối qua em nghĩ ra vài món bánh ngọt,

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ nà shì zhèng jīng shì yǒu wǒ yòu méi shuō bù zhèng jīngĐó là bạn cùng phòng đàng hoàng của tớ. Tớ có nói là không đàng hoàng đâu.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ jīn wǎn péi bù liǎo nǐ a jīn tiān lǎo wáng huì zǎo xià bānTối nay tớ không chơi với cậu được. Hôm nay Lão Vương sẽ tan ca sớm,

HSK 4
0:03s
wǒ liǎ dōu hǎo jiǔ méi yǒu zhèng cháng chī yī dùn fàn leLâu lắm rồi hai đứa tớ không ăn một bữa cơm bình thường.

HSK 6
0:03s