Cách dùng "没有 我就是断片了" (méi yǒu wǒ jiù shì duàn piàn le) trong hội thoại tiếng Trung
没有 我就是断片了
Không. Tôi không nhớ gì cả.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
2:57
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这么着急撇清 | zhè me zhe jí piē qīng | Phủi sạch vội thế à? |
| 2▶ | 没有 我就是断片了 | méi yǒu wǒ jiù shì duàn piàn le | Không. Tôi không nhớ gì cả. |
| 3 | 我是不是骂你了 没有 | wǒ shì bú shì mà nǐ le méi yǒu | Tôi đã mắng anh phải không? Không. |
More Clips From Episode
Total 190 clips (Page 10 of 10)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
zhǐ zhī dào lǎo bǎn shì cóng jǐng dé zhèn huí lái de zhè liǎng nián neChỉ biết là ông chủ từ Cảnh Đức Trấn trở về, hai năm gần đây

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
xiàng zhè zhǒng zuò gōng yì pǐn chū shēn de chǎng zi pǔ biàn guī mó hěn xiǎoNhững nhà máy xuất thân từ làm đồ thủ công như thế này thì thường quy mô rất nhỏ,

HSK 6
0:03s
lái méng zhè me dà xiàng mù tā men gōng huò liàng wèi bì gēn dé shàngDự án Lemmon lớn như vậy, sản lượng cung ứng của họ chưa chắc đã theo kịp.

HSK 4
0:03s
zhè ge chǎn néng de wèn tí què shí hěn zhòng yàovấn đề năng suất quả thật rất quan trọng.


