Cách dùng "才接触到建材领域" (cái jiē chù dào jiàn cái lǐng yù) trong hội thoại tiếng Trung
才接触到建材领域
mới bắt đầu tiếp xúc với lĩnh vực vật liệu xây dựng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
40:04
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 只知道老板是从景德镇回来的 这两年呢 | zhǐ zhī dào lǎo bǎn shì cóng jǐng dé zhèn huí lái de zhè liǎng nián ne | Chỉ biết là ông chủ từ Cảnh Đức Trấn trở về, hai năm gần đây |
| 2▶ | 才接触到建材领域 | cái jiē chù dào jiàn cái lǐng yù | mới bắt đầu tiếp xúc với lĩnh vực vật liệu xây dựng. |
| 3 | 这公司虽然不是很出名 但是他们的工艺 | zhè gōng sī suī rán bú shì hěn chū míng dàn shì tā men de gōng yì | Công ty này tuy không nổi tiếng, nhưng tay nghề của họ |
More Clips From Episode
Total 190 clips (Page 1 of 10)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
yǔ zǒng duì bù qǐ wǒ shì zhēn xiǎng bù qǐ lái leXin lỗi sếp Vũ, tôi thật sự không nhớ được.

HSK 7
0:03s
nǐ yào shì xīn lǐ bù shuǎng de huà dà bù liǎo nǐ gěi wǒ hái huí láiNếu anh thấy không vui thì cùng lắm là anh trả lại đi.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
bù xíng wǒ zuó tiān wǎn shàng xiǎng le jǐ kuǎn tián pǐnKhông được, tối qua em nghĩ ra vài món bánh ngọt,

HSK 7
0:03s
wǒ nà shì zhèng jīng shì yǒu wǒ yòu méi shuō bù zhèng jīngĐó là bạn cùng phòng đàng hoàng của tớ. Tớ có nói là không đàng hoàng đâu.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ jīn wǎn péi bù liǎo nǐ a jīn tiān lǎo wáng huì zǎo xià bānTối nay tớ không chơi với cậu được. Hôm nay Lão Vương sẽ tan ca sớm,

HSK 4
0:03s
wǒ liǎ dōu hǎo jiǔ méi yǒu zhèng cháng chī yī dùn fàn leLâu lắm rồi hai đứa tớ không ăn một bữa cơm bình thường.










