Cách dùng "你还答应出来跟我干" (nǐ hái dā yìng chū lái gēn wǒ gàn) trong hội thoại tiếng Trung
你还答应出来跟我干
nǐ hái dā yìng chū lái gēn wǒ gàn
Mà cậu còn đồng ý đi làm với tôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
24:37
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 成 谢谢哥 这话说的 你谢我干什么呀 | chéng xiè xiè gē zhè huà shuō de nǐ xiè wǒ gàn shén me ya | Được, cảm ơn anh. Coi cậu nói kìa, cậu cảm ơn tôi làm gì, |
| 2▶ | 我还得谢谢你呢 你看你老婆现在怀着孕呢 是吧 | wǒ hái dé xiè xiè nǐ ne nǐ kàn nǐ lǎo pó xiàn zài huái zhe yùn ne shì ba | tôi còn phải cảm ơn cậu đấy. Vợ cậu đang mang thai, đúng không? |
| 3 | 你还答应出来跟我干 | nǐ hái dā yìng chū lái gēn wǒ gàn | Mà cậu còn đồng ý đi làm với tôi. |
More Clips From Episode
Total 190 clips (Page 1 of 10)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
yǔ zǒng duì bù qǐ wǒ shì zhēn xiǎng bù qǐ lái leXin lỗi sếp Vũ, tôi thật sự không nhớ được.

HSK 7
0:03s
nǐ yào shì xīn lǐ bù shuǎng de huà dà bù liǎo nǐ gěi wǒ hái huí láiNếu anh thấy không vui thì cùng lắm là anh trả lại đi.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
bù xíng wǒ zuó tiān wǎn shàng xiǎng le jǐ kuǎn tián pǐnKhông được, tối qua em nghĩ ra vài món bánh ngọt,

HSK 7
0:03s
wǒ nà shì zhèng jīng shì yǒu wǒ yòu méi shuō bù zhèng jīngĐó là bạn cùng phòng đàng hoàng của tớ. Tớ có nói là không đàng hoàng đâu.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ jīn wǎn péi bù liǎo nǐ a jīn tiān lǎo wáng huì zǎo xià bānTối nay tớ không chơi với cậu được. Hôm nay Lão Vương sẽ tan ca sớm,

HSK 4
0:03s
wǒ liǎ dōu hǎo jiǔ méi yǒu zhèng cháng chī yī dùn fàn leLâu lắm rồi hai đứa tớ không ăn một bữa cơm bình thường.










