Cách dùng "怕我问多了你有压力嘛" (pà wǒ wèn duō le nǐ yǒu yā lì ma) trong hội thoại tiếng Trung
怕我问多了你有压力嘛
pà wǒ wèn duō le nǐ yǒu yā lì ma
sợ hỏi nhiều sẽ gây áp lực cho anh.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
16:27
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你不是说了不会让它烂尾吗 那我当然相信你啦 | nǐ bú shì shuō le bú huì ràng tā làn wěi ma nà wǒ dāng rán xiāng xìn nǐ la | Anh nói sẽ không để nó dang dở mà, em đương nhiên phải tin anh rồi, |
| 2▶ | 怕我问多了你有压力嘛 | pà wǒ wèn duō le nǐ yǒu yā lì ma | sợ hỏi nhiều sẽ gây áp lực cho anh. |
| 3 | 你别愣着了 你也吃点 我不饿 | nǐ bié lèng zhe le nǐ yě chī diǎn wǒ bù è | Anh đừng ngây ra nữa, anh cũng ăn đi. Anh không đói, |
More Clips From Episode
Total 190 clips (Page 1 of 10)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
yǔ zǒng duì bù qǐ wǒ shì zhēn xiǎng bù qǐ lái leXin lỗi sếp Vũ, tôi thật sự không nhớ được.

HSK 7
0:03s
nǐ yào shì xīn lǐ bù shuǎng de huà dà bù liǎo nǐ gěi wǒ hái huí láiNếu anh thấy không vui thì cùng lắm là anh trả lại đi.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
bù xíng wǒ zuó tiān wǎn shàng xiǎng le jǐ kuǎn tián pǐnKhông được, tối qua em nghĩ ra vài món bánh ngọt,

HSK 7
0:03s
wǒ nà shì zhèng jīng shì yǒu wǒ yòu méi shuō bù zhèng jīngĐó là bạn cùng phòng đàng hoàng của tớ. Tớ có nói là không đàng hoàng đâu.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ jīn wǎn péi bù liǎo nǐ a jīn tiān lǎo wáng huì zǎo xià bānTối nay tớ không chơi với cậu được. Hôm nay Lão Vương sẽ tan ca sớm,

HSK 4
0:03s
wǒ liǎ dōu hǎo jiǔ méi yǒu zhèng cháng chī yī dùn fàn leLâu lắm rồi hai đứa tớ không ăn một bữa cơm bình thường.










