Cách dùng "秦督军 等一下" (qín dū jūn děng yí xià) trong hội thoại tiếng Trung

qínjūn děngxià

Đốc quân Tần, khoan đã!

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
7:08
TMDB ID
279136
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我记得我有任务来着wǒ jì de wǒ yǒu rèn wù lái zhemình nhớ là mình có nhiệm vụ.
2秦督军 等一下qín dū jūn děng yí xiàĐốc quân Tần, khoan đã!
3我爸爸wǒ bà bàBố tôi...

More Clips From Episode

Total 190 clips (Page 4 of 10)
这个我确实不知道
HSK 4
0:03s
zhè ge wǒ què shí bù zhī dàoTôi thật sự không biết.

有人告诉我 你最近经常在外面加班
HSK 4
0:03s
yǒu rén gào sù wǒ nǐ zuì jìn jīng cháng zài wài miàn jiā bāncó người nói với tôi là dạo này cậu thường tăng ca ở bên ngoài,

我待你不薄吧 你想出去闯一闯 可以
HSK 6
0:03s
wǒ dài nǐ bù báo ba nǐ xiǎng chū qù chuǎng yī chuǎng kě yǐtôi đâu có đối xử tệ bạc với cậu nhỉ? Cậu muốn ra ngoài làm cũng được,

咱们大大方方地吃个散伙饭
HSK 3
0:03s
zán men dà dà fāng fāng dì chī gè sàn huǒ fànchúng ta cứ thoải mái ăn bữa chia tay.

出差的活必分给我
HSK 5
0:03s
chū chāi de huó bì fēn gěi wǒViệc công tác luôn chia cho tôi,

一走起步就是两个月
HSK 7
0:03s
yī zǒu qǐ bù jiù shì liǎng gè yuèmà đi thì ít nhất hai tháng,

每次大型的项目我都协助 可到了分钱的时候
HSK 6
0:03s
měi cì dà xíng de xiàng mù wǒ dōu xié zhù kě dào le fēn qián de shí hòumỗi lần có dự án lớn tôi luôn hỗ trợ, nhưng đến lúc chia tiền

你干吗 后面的工作我会交接好
HSK 7
0:03s
nǐ gàn má hòu miàn de gōng zuò wǒ huì jiāo jiē hǎoCậu làm gì vậy? Phần việc còn lại tôi sẽ bàn giao đầy đủ.

老公你怎么来了
HSK 5
0:03s
lǎo gōng nǐ zěn me lái leChồng, sao anh lại đến đây thế?

这每家店离得都不近吧 你不是刚下班吗
HSK 3
0:03s
zhè měi jiā diàn lí dé dōu bù jìn ba nǐ bú shì gāng xià bān maMấy cửa hàng này đều cách nhau khá xa, anh vừa mới tan làm mà,

哪有时间跑这么多地方 我今天出外勤
HSK 3
0:03s
nǎ yǒu shí jiān pǎo zhè me duō dì fāng wǒ jīn tiān chū wài qínsao có thời gian chạy nhiều nơi thế? Hôm nay đi làm việc bên ngoài,

有个客户来上海 我陪他到处转了转
HSK 5
0:03s
yǒu gè kè hù lái shàng hǎi wǒ péi tā dào chù zhuǎn le zhuǎncó một khách hàng đến Thượng Hải, nên anh đi khắp nơi với anh ấy.

咱们自己公司的事 处理得怎么样了吗
HSK 5
0:03s
zán men zì jǐ gōng sī de shì chǔ lǐ dé zěn me yàng le machuyện công ty chúng ta xử lý thế nào sao?

你不是说了不会让它烂尾吗 那我当然相信你啦
HSK 6
0:03s
nǐ bú shì shuō le bú huì ràng tā làn wěi ma nà wǒ dāng rán xiāng xìn nǐ laAnh nói sẽ không để nó dang dở mà, em đương nhiên phải tin anh rồi,

怕我问多了你有压力嘛
HSK 6
0:03s
pà wǒ wèn duō le nǐ yǒu yā lì masợ hỏi nhiều sẽ gây áp lực cho anh.

你别愣着了 你也吃点 我不饿
HSK 7
0:03s
nǐ bié lèng zhe le nǐ yě chī diǎn wǒ bù èAnh đừng ngây ra nữa, anh cũng ăn đi. Anh không đói,

我还得回趟公司找展杰
HSK 4
0:03s
wǒ hái dé huí tàng gōng sī zhǎo zhǎn jiéanh còn phải về công ty tìm Triển Kiệt nữa.

妈妈也没给你买过什么
HSK 2
0:03s
mā mā yě méi gěi nǐ mǎi guò shén memẹ cũng không mua gì cho con cả.

可能不太方便
HSK 3
0:03s
kě néng bù tài fāng biànmẹ không tiện lắm.

以前你人在国外 是不方便
HSK 3
0:03s
yǐ qián nǐ rén zài guó wài shì bù fāng biànTrước đây mẹ ở nước ngoài nên không tiện,