Cách dùng "我待你不薄吧 你想出去闯一闯 可以" (wǒ dài nǐ bù báo ba nǐ xiǎng chū qù chuǎng yī chuǎng kě yǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我待你不薄吧 你想出去闯一闯 可以
tôi đâu có đối xử tệ bạc với cậu nhỉ? Cậu muốn ra ngoài làm cũng được,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
14:56
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你在我这里干活 | nǐ zài wǒ zhè lǐ gàn huó | cậu làm việc ở chỗ tôi, |
| 2▶ | 我待你不薄吧 你想出去闯一闯 可以 | wǒ dài nǐ bù báo ba nǐ xiǎng chū qù chuǎng yī chuǎng kě yǐ | tôi đâu có đối xử tệ bạc với cậu nhỉ? Cậu muốn ra ngoài làm cũng được, |
| 3 | 咱们大大方方地吃个散伙饭 | zán men dà dà fāng fāng dì chī gè sàn huǒ fàn | chúng ta cứ thoải mái ăn bữa chia tay. |
More Clips From Episode
Total 190 clips (Page 1 of 10)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
yǔ zǒng duì bù qǐ wǒ shì zhēn xiǎng bù qǐ lái leXin lỗi sếp Vũ, tôi thật sự không nhớ được.

HSK 7
0:03s
nǐ yào shì xīn lǐ bù shuǎng de huà dà bù liǎo nǐ gěi wǒ hái huí láiNếu anh thấy không vui thì cùng lắm là anh trả lại đi.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
bù xíng wǒ zuó tiān wǎn shàng xiǎng le jǐ kuǎn tián pǐnKhông được, tối qua em nghĩ ra vài món bánh ngọt,

HSK 7
0:03s
wǒ nà shì zhèng jīng shì yǒu wǒ yòu méi shuō bù zhèng jīngĐó là bạn cùng phòng đàng hoàng của tớ. Tớ có nói là không đàng hoàng đâu.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ jīn wǎn péi bù liǎo nǐ a jīn tiān lǎo wáng huì zǎo xià bānTối nay tớ không chơi với cậu được. Hôm nay Lão Vương sẽ tan ca sớm,

HSK 4
0:03s
wǒ liǎ dōu hǎo jiǔ méi yǒu zhèng cháng chī yī dùn fàn leLâu lắm rồi hai đứa tớ không ăn một bữa cơm bình thường.










