Cách dùng "膝关节不容易好利索" (xī guān jié bù róng yì hǎo lì suǒ) trong hội thoại tiếng Trung
膝关节不容易好利索
xī guān jié bù róng yì hǎo lì suǒ
khớp gối khó mà khỏi hẳn được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
23:59
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你这腿还是得少用力 不然反反复复的 | nǐ zhè tuǐ hái shì dé shǎo yòng lì bù rán fǎn fǎn fù fù de | Chân của anh phải hạn chế dùng sức, không thì tái đi tái lại, |
| 2▶ | 你这腿还是得少用力 不然反反复复的 | nǐ zhè tuǐ hái shì dé shǎo yòng lì bù rán fǎn fǎn fù fù de | Chân của anh phải hạn chế dùng sức, không thì tái đi tái lại, |
| 3 | 和老韩比起来 | hé lǎo hán bǐ qǐ lái | So với Lão Hàn, |
More Clips From Episode
Total 190 clips (Page 1 of 10)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
yǔ zǒng duì bù qǐ wǒ shì zhēn xiǎng bù qǐ lái leXin lỗi sếp Vũ, tôi thật sự không nhớ được.

HSK 7
0:03s
nǐ yào shì xīn lǐ bù shuǎng de huà dà bù liǎo nǐ gěi wǒ hái huí láiNếu anh thấy không vui thì cùng lắm là anh trả lại đi.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
bù xíng wǒ zuó tiān wǎn shàng xiǎng le jǐ kuǎn tián pǐnKhông được, tối qua em nghĩ ra vài món bánh ngọt,

HSK 7
0:03s
wǒ nà shì zhèng jīng shì yǒu wǒ yòu méi shuō bù zhèng jīngĐó là bạn cùng phòng đàng hoàng của tớ. Tớ có nói là không đàng hoàng đâu.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ jīn wǎn péi bù liǎo nǐ a jīn tiān lǎo wáng huì zǎo xià bānTối nay tớ không chơi với cậu được. Hôm nay Lão Vương sẽ tan ca sớm,

HSK 4
0:03s
wǒ liǎ dōu hǎo jiǔ méi yǒu zhèng cháng chī yī dùn fàn leLâu lắm rồi hai đứa tớ không ăn một bữa cơm bình thường.










