Cách dùng "想让他给我处理一个故障" (xiǎng ràng tā gěi wǒ chǔ lǐ yí gè gù zhàng) trong hội thoại tiếng Trung
想让他给我处理一个故障
để nhờ cậu ấy xử lý trục trặc giúp tôi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
14:20
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 昨晚我联系展杰 | zuó wǎn wǒ lián xì zhǎn jié | Tối qua tôi liên lạc với Triển Kiệt |
| 2▶ | 想让他给我处理一个故障 | xiǎng ràng tā gěi wǒ chǔ lǐ yí gè gù zhàng | để nhờ cậu ấy xử lý trục trặc giúp tôi, |
| 3 | 可这电话怎么也打不通 最近这不是第一次了 | kě zhè diàn huà zěn me yě dǎ bù tōng zuì jìn zhè bú shì dì yī cì le | nhưng gọi mãi cũng không liên lạc được, đây không phải là lần đầu tiên dạo gần đây rồi. |
More Clips From Episode
Total 190 clips (Page 1 of 10)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
yǔ zǒng duì bù qǐ wǒ shì zhēn xiǎng bù qǐ lái leXin lỗi sếp Vũ, tôi thật sự không nhớ được.

HSK 7
0:03s
nǐ yào shì xīn lǐ bù shuǎng de huà dà bù liǎo nǐ gěi wǒ hái huí láiNếu anh thấy không vui thì cùng lắm là anh trả lại đi.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
bù xíng wǒ zuó tiān wǎn shàng xiǎng le jǐ kuǎn tián pǐnKhông được, tối qua em nghĩ ra vài món bánh ngọt,

HSK 7
0:03s
wǒ nà shì zhèng jīng shì yǒu wǒ yòu méi shuō bù zhèng jīngĐó là bạn cùng phòng đàng hoàng của tớ. Tớ có nói là không đàng hoàng đâu.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ jīn wǎn péi bù liǎo nǐ a jīn tiān lǎo wáng huì zǎo xià bānTối nay tớ không chơi với cậu được. Hôm nay Lão Vương sẽ tan ca sớm,

HSK 4
0:03s
wǒ liǎ dōu hǎo jiǔ méi yǒu zhèng cháng chī yī dùn fàn leLâu lắm rồi hai đứa tớ không ăn một bữa cơm bình thường.










