Cách dùng "像我爸妈会喜欢的" (xiàng wǒ bà mā huì xǐ huān de) trong hội thoại tiếng Trung
像我爸妈会喜欢的
kiểu bố mẹ tôi sẽ thích.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
20:34
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 功能是很丰富的 就这个表带的款式太老气了 | gōng néng shì hěn fēng fù de jiù zhè ge biǎo dài de kuǎn shì tài lǎo qì le | nhiều chức năng thật, có điều dây đeo trông hơi già, |
| 2▶ | 像我爸妈会喜欢的 | xiàng wǒ bà mā huì xǐ huān de | kiểu bố mẹ tôi sẽ thích. |
| 3 | 你不喜欢就算了 还给我 我还没测完呢 还给我 | nǐ bù xǐ huān jiù suàn le huán gěi wǒ wǒ hái méi cè wán ne huán gěi wǒ | Cô không thích thì thôi, trả cho tôi. Tôi còn chưa đo xong mà. Trả cho tôi. |
More Clips From Episode
Total 190 clips (Page 4 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
yǒu rén gào sù wǒ nǐ zuì jìn jīng cháng zài wài miàn jiā bāncó người nói với tôi là dạo này cậu thường tăng ca ở bên ngoài,

HSK 6
0:03s
wǒ dài nǐ bù báo ba nǐ xiǎng chū qù chuǎng yī chuǎng kě yǐtôi đâu có đối xử tệ bạc với cậu nhỉ? Cậu muốn ra ngoài làm cũng được,

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
měi cì dà xíng de xiàng mù wǒ dōu xié zhù kě dào le fēn qián de shí hòumỗi lần có dự án lớn tôi luôn hỗ trợ, nhưng đến lúc chia tiền

HSK 7
0:03s
nǐ gàn má hòu miàn de gōng zuò wǒ huì jiāo jiē hǎoCậu làm gì vậy? Phần việc còn lại tôi sẽ bàn giao đầy đủ.

HSK 3
0:03s
zhè měi jiā diàn lí dé dōu bù jìn ba nǐ bú shì gāng xià bān maMấy cửa hàng này đều cách nhau khá xa, anh vừa mới tan làm mà,

HSK 3
0:03s
nǎ yǒu shí jiān pǎo zhè me duō dì fāng wǒ jīn tiān chū wài qínsao có thời gian chạy nhiều nơi thế? Hôm nay đi làm việc bên ngoài,

HSK 5
0:03s
yǒu gè kè hù lái shàng hǎi wǒ péi tā dào chù zhuǎn le zhuǎncó một khách hàng đến Thượng Hải, nên anh đi khắp nơi với anh ấy.

HSK 5
0:03s
zán men zì jǐ gōng sī de shì chǔ lǐ dé zěn me yàng le machuyện công ty chúng ta xử lý thế nào sao?

HSK 6
0:03s
nǐ bú shì shuō le bú huì ràng tā làn wěi ma nà wǒ dāng rán xiāng xìn nǐ laAnh nói sẽ không để nó dang dở mà, em đương nhiên phải tin anh rồi,

HSK 7
0:03s
nǐ bié lèng zhe le nǐ yě chī diǎn wǒ bù èAnh đừng ngây ra nữa, anh cũng ăn đi. Anh không đói,

HSK 4
0:03s






