Cách dùng "也不吃了再走" (yě bù chī le zài zǒu) trong hội thoại tiếng Trung
也不吃了再走
yě bù chī le zài zǒu
Cũng không ăn đi đã hẵng đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
3:42
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我出去一趟 你一会儿记得吃 | wǒ chū qù yī tàng nǐ yī huì er jì de chī | Tôi ra ngoài một lát, lát nữa cô nhớ ăn. |
| 2▶ | 也不吃了再走 | yě bù chī le zài zǒu | Cũng không ăn đi đã hẵng đi. |
| 3 | 做什么好吃的 | zuò shén me hǎo chī de | Làm món gì ngon thế? |
More Clips From Episode
Total 190 clips (Page 1 of 10)
HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
yǔ zǒng duì bù qǐ wǒ shì zhēn xiǎng bù qǐ lái leXin lỗi sếp Vũ, tôi thật sự không nhớ được.

HSK 7
0:03s
nǐ yào shì xīn lǐ bù shuǎng de huà dà bù liǎo nǐ gěi wǒ hái huí láiNếu anh thấy không vui thì cùng lắm là anh trả lại đi.

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
bù xíng wǒ zuó tiān wǎn shàng xiǎng le jǐ kuǎn tián pǐnKhông được, tối qua em nghĩ ra vài món bánh ngọt,

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ nà shì zhèng jīng shì yǒu wǒ yòu méi shuō bù zhèng jīngĐó là bạn cùng phòng đàng hoàng của tớ. Tớ có nói là không đàng hoàng đâu.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ jīn wǎn péi bù liǎo nǐ a jīn tiān lǎo wáng huì zǎo xià bānTối nay tớ không chơi với cậu được. Hôm nay Lão Vương sẽ tan ca sớm,

HSK 4
0:03s
wǒ liǎ dōu hǎo jiǔ méi yǒu zhèng cháng chī yī dùn fàn leLâu lắm rồi hai đứa tớ không ăn một bữa cơm bình thường.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
yě bù zhī dào cóng nǎ ér gǎo chū zhè me duō huā yàngCũng không biết ở đâu ra mà lắm trò thế này.