Cách dùng "咱们得往前看 你看" (zán men dé wǎng qián kàn nǐ kàn) trong hội thoại tiếng Trung
咱们得往前看 你看
zán men dé wǎng qián kàn nǐ kàn
chúng ta phải nhìn về phía trước. Em nhìn đi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
31:27
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 都过去了 | dōu guò qù le | Qua cả rồi, |
| 2▶ | 咱们得往前看 你看 | zán men dé wǎng qián kàn nǐ kàn | chúng ta phải nhìn về phía trước. Em nhìn đi, |
| 3 | 我自己本来也很遗憾没有去留学 但现在 | wǒ zì jǐ běn lái yě hěn yí hàn méi yǒu qù liú xué dàn xiàn zài | bản thân chị vốn cũng rất tiếc vì không đi du học, nhưng bây giờ |
More Clips From Episode
Total 190 clips (Page 1 of 10)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
yǔ zǒng duì bù qǐ wǒ shì zhēn xiǎng bù qǐ lái leXin lỗi sếp Vũ, tôi thật sự không nhớ được.

HSK 7
0:03s
nǐ yào shì xīn lǐ bù shuǎng de huà dà bù liǎo nǐ gěi wǒ hái huí láiNếu anh thấy không vui thì cùng lắm là anh trả lại đi.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
bù xíng wǒ zuó tiān wǎn shàng xiǎng le jǐ kuǎn tián pǐnKhông được, tối qua em nghĩ ra vài món bánh ngọt,

HSK 7
0:03s
wǒ nà shì zhèng jīng shì yǒu wǒ yòu méi shuō bù zhèng jīngĐó là bạn cùng phòng đàng hoàng của tớ. Tớ có nói là không đàng hoàng đâu.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ jīn wǎn péi bù liǎo nǐ a jīn tiān lǎo wáng huì zǎo xià bānTối nay tớ không chơi với cậu được. Hôm nay Lão Vương sẽ tan ca sớm,

HSK 4
0:03s
wǒ liǎ dōu hǎo jiǔ méi yǒu zhèng cháng chī yī dùn fàn leLâu lắm rồi hai đứa tớ không ăn một bữa cơm bình thường.










