Cách dùng "这个我确实不知道" (zhè ge wǒ què shí bù zhī dào) trong hội thoại tiếng Trung
这个我确实不知道
zhè ge wǒ què shí bù zhī dào
Tôi thật sự không biết.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
14:33
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他怎么了 | tā zěn me le | cậu ấy sao vậy? |
| 2▶ | 这个我确实不知道 | zhè ge wǒ què shí bù zhī dào | Tôi thật sự không biết. |
| 3 | 不过 您如果需要修什么故障 您找我也一样 是 | bù guò nín rú guǒ xū yào xiū shén me gù zhàng nín zhǎo wǒ yě yī yàng shì | Nhưng nếu anh cần xử lý trục trặc gì thì anh tìm tôi cũng được. Đúng vậy, |
More Clips From Episode
Total 190 clips (Page 1 of 10)
HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
yǔ zǒng duì bù qǐ wǒ shì zhēn xiǎng bù qǐ lái leXin lỗi sếp Vũ, tôi thật sự không nhớ được.

HSK 7
0:03s
nǐ yào shì xīn lǐ bù shuǎng de huà dà bù liǎo nǐ gěi wǒ hái huí láiNếu anh thấy không vui thì cùng lắm là anh trả lại đi.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
bù xíng wǒ zuó tiān wǎn shàng xiǎng le jǐ kuǎn tián pǐnKhông được, tối qua em nghĩ ra vài món bánh ngọt,

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ nà shì zhèng jīng shì yǒu wǒ yòu méi shuō bù zhèng jīngĐó là bạn cùng phòng đàng hoàng của tớ. Tớ có nói là không đàng hoàng đâu.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ jīn wǎn péi bù liǎo nǐ a jīn tiān lǎo wáng huì zǎo xià bānTối nay tớ không chơi với cậu được. Hôm nay Lão Vương sẽ tan ca sớm,

HSK 4
0:03s
wǒ liǎ dōu hǎo jiǔ méi yǒu zhèng cháng chī yī dùn fàn leLâu lắm rồi hai đứa tớ không ăn một bữa cơm bình thường.

HSK 6
0:03s