Cách dùng "这家居然倒闭了" (zhè jiā jū rán dǎo bì le) trong hội thoại tiếng Trung
这家居然倒闭了
Công ty này phá sản mất rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
37:43
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 并不感兴趣 | bìng bù gǎn xìng qù | tiểu nhân đắc chí kiểu này. |
| 2▶ | 这家居然倒闭了 | zhè jiā jū rán dǎo bì le | Công ty này phá sản mất rồi. |
| 3 | 宇总 | yǔ zǒng | Sếp Vũ? |
More Clips From Episode
Total 190 clips (Page 10 of 10)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
zhǐ zhī dào lǎo bǎn shì cóng jǐng dé zhèn huí lái de zhè liǎng nián neChỉ biết là ông chủ từ Cảnh Đức Trấn trở về, hai năm gần đây

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
xiàng zhè zhǒng zuò gōng yì pǐn chū shēn de chǎng zi pǔ biàn guī mó hěn xiǎoNhững nhà máy xuất thân từ làm đồ thủ công như thế này thì thường quy mô rất nhỏ,

HSK 6
0:03s
lái méng zhè me dà xiàng mù tā men gōng huò liàng wèi bì gēn dé shàngDự án Lemmon lớn như vậy, sản lượng cung ứng của họ chưa chắc đã theo kịp.

HSK 4
0:03s
zhè ge chǎn néng de wèn tí què shí hěn zhòng yàovấn đề năng suất quả thật rất quan trọng.


