Cách dùng "不清醒 失误了" (bù qīng xǐng shī wù le) trong hội thoại tiếng Trung
不清醒 失误了
bù qīng xǐng shī wù le
tôi không tỉnh táo, có sai sót.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
11:42
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那天晚上是因为菌子的问题 我脑子出现幻觉了 我 | nà tiān wǎn shàng shì yīn wèi jūn zi de wèn tí wǒ nǎo zi chū xiàn huàn jué le wǒ | Tối hôm đó là tại nấm, đầu óc tôi xuất hiện ảo giác, tôi |
| 2▶ | 那天晚上是因为菌子的问题 我脑子出现幻觉了 我 | nà tiān wǎn shàng shì yīn wèi jūn zi de wèn tí wǒ nǎo zi chū xiàn huàn jué le wǒ | Tối hôm đó là tại nấm, đầu óc tôi xuất hiện ảo giác, tôi |
| 3 | 总之我做的任何事 | zǒng zhī wǒ zuò de rèn hé shì | Nói chung là tôi có làm sai bất cứ điều gì |
More Clips From Episode
Total 190 clips (Page 1 of 10)
HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
yǔ zǒng duì bù qǐ wǒ shì zhēn xiǎng bù qǐ lái leXin lỗi sếp Vũ, tôi thật sự không nhớ được.

HSK 7
0:03s
nǐ yào shì xīn lǐ bù shuǎng de huà dà bù liǎo nǐ gěi wǒ hái huí láiNếu anh thấy không vui thì cùng lắm là anh trả lại đi.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
bù xíng wǒ zuó tiān wǎn shàng xiǎng le jǐ kuǎn tián pǐnKhông được, tối qua em nghĩ ra vài món bánh ngọt,

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ nà shì zhèng jīng shì yǒu wǒ yòu méi shuō bù zhèng jīngĐó là bạn cùng phòng đàng hoàng của tớ. Tớ có nói là không đàng hoàng đâu.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ jīn wǎn péi bù liǎo nǐ a jīn tiān lǎo wáng huì zǎo xià bānTối nay tớ không chơi với cậu được. Hôm nay Lão Vương sẽ tan ca sớm,

HSK 4
0:03s
wǒ liǎ dōu hǎo jiǔ méi yǒu zhèng cháng chī yī dùn fàn leLâu lắm rồi hai đứa tớ không ăn một bữa cơm bình thường.

HSK 6
0:03s