Cách dùng "更换一下外立面的设计方案" (gēng huàn yī xià wài lì miàn de shè jì fāng àn) trong hội thoại tiếng Trung
更换一下外立面的设计方案
thay đổi phương án thiết kế mặt ngoài.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
36:12
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 卡住脖子啊 准备一个备选方案吧 比如说 | kǎ zhù bó zi a zhǔn bèi yí gè bèi xuǎn fāng àn ba bǐ rú shuō | chặn đứng đường được, chuẩn bị một phương án dự phòng đi. Ví dụ như |
| 2▶ | 更换一下外立面的设计方案 | gēng huàn yī xià wài lì miàn de shè jì fāng àn | thay đổi phương án thiết kế mặt ngoài. |
| 3 | 倒是有个备选方案 不行 不行 | dǎo shì yǒu gè bèi xuǎn fāng àn bù xíng bù xíng | Thực ra cũng có một phương án dự phòng. - Không được. - Không được. |
More Clips From Episode
Total 190 clips (Page 1 of 10)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
yǔ zǒng duì bù qǐ wǒ shì zhēn xiǎng bù qǐ lái leXin lỗi sếp Vũ, tôi thật sự không nhớ được.

HSK 7
0:03s
nǐ yào shì xīn lǐ bù shuǎng de huà dà bù liǎo nǐ gěi wǒ hái huí láiNếu anh thấy không vui thì cùng lắm là anh trả lại đi.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
bù xíng wǒ zuó tiān wǎn shàng xiǎng le jǐ kuǎn tián pǐnKhông được, tối qua em nghĩ ra vài món bánh ngọt,

HSK 7
0:03s
wǒ nà shì zhèng jīng shì yǒu wǒ yòu méi shuō bù zhèng jīngĐó là bạn cùng phòng đàng hoàng của tớ. Tớ có nói là không đàng hoàng đâu.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ jīn wǎn péi bù liǎo nǐ a jīn tiān lǎo wáng huì zǎo xià bānTối nay tớ không chơi với cậu được. Hôm nay Lão Vương sẽ tan ca sớm,

HSK 4
0:03s
wǒ liǎ dōu hǎo jiǔ méi yǒu zhèng cháng chī yī dùn fàn leLâu lắm rồi hai đứa tớ không ăn một bữa cơm bình thường.










