Cách dùng "你赔我丈夫的命" (nǐ péi wǒ zhàng fū de mìng) trong hội thoại tiếng Trung
你赔我丈夫的命
nǐ péi wǒ zhàng fū de mìng
Đền mạng cho chồng tôi đi! [Lễ truy điêu Tần Vũ Trạch]
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
25:10
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我丈夫才四十岁啊 让我们孤儿寡母怎么活啊 | wǒ zhàng fū cái sì shí suì a ràng wǒ men gū ér guǎ mǔ zěn me huó a | Chồng tôi còn chưa tới 40 tuổi nữa, mẹ góa con côi chúng tôi sống sao đây? |
| 2▶ | 你赔我丈夫的命 | nǐ péi wǒ zhàng fū de mìng | Đền mạng cho chồng tôi đi! [Lễ truy điêu Tần Vũ Trạch] |
| 3 | 你这个杀人凶手 | nǐ zhè ge shā rén xiōng shǒu | [Lễ truy điêu Tần Vũ Trạch] Đồ giết người! |
More Clips From Episode
Total 190 clips (Page 1 of 10)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
yǔ zǒng duì bù qǐ wǒ shì zhēn xiǎng bù qǐ lái leXin lỗi sếp Vũ, tôi thật sự không nhớ được.

HSK 7
0:03s
nǐ yào shì xīn lǐ bù shuǎng de huà dà bù liǎo nǐ gěi wǒ hái huí láiNếu anh thấy không vui thì cùng lắm là anh trả lại đi.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
bù xíng wǒ zuó tiān wǎn shàng xiǎng le jǐ kuǎn tián pǐnKhông được, tối qua em nghĩ ra vài món bánh ngọt,

HSK 7
0:03s
wǒ nà shì zhèng jīng shì yǒu wǒ yòu méi shuō bù zhèng jīngĐó là bạn cùng phòng đàng hoàng của tớ. Tớ có nói là không đàng hoàng đâu.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ jīn wǎn péi bù liǎo nǐ a jīn tiān lǎo wáng huì zǎo xià bānTối nay tớ không chơi với cậu được. Hôm nay Lão Vương sẽ tan ca sớm,

HSK 4
0:03s
wǒ liǎ dōu hǎo jiǔ méi yǒu zhèng cháng chī yī dùn fàn leLâu lắm rồi hai đứa tớ không ăn một bữa cơm bình thường.










