Cách dùng "神神鬼鬼的" (shén shén guǐ guǐ de) trong hội thoại tiếng Trung
神神鬼鬼的
shén shén guǐ guǐ de
thần bí.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
30:27
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 她身边这些女孩 一个个都 | tā shēn biān zhè xiē nǚ hái yí gè gè dōu | Mấy cô gái bên cạnh cô ấy trông ai cũng |
| 2▶ | 神神鬼鬼的 | shén shén guǐ guǐ de | thần bí. |
| 3 | 我不知道 说不清楚 | wǒ bù zhī dào shuō bù qīng chǔ | Em không biết, không nói rõ được. |
More Clips From Episode
Total 93 clips (Page 3 of 5)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
wèi shén me yòu qù zhǎo lǐ zhǎng níng wèi shén meTại sao anh lại đi tìm Lý Trường Ninh? Tại sao chứ?

HSK 5
0:03s
ā fēng kuài jiào jiù hù chē kuài jiào jiù hù chēPhong. Mau gọi xe cấp cứu. Mau gọi xe cấp cứu.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
àn bǎo zhèng shū shàng xiě de tā chà bu duō yě yào jìng shēn chū hù neNếu làm theo bản cam kết thì gần như anh ta phải ra đi tay trắng.

HSK 5
0:03s
tā dǎ le wǒ nà bù jiù shì zhēn shí de qíng kuàng maAnh ấy đánh tôi không phải là sự thật à?

HSK 5
0:03s
bù jiù shì xī wàng bú yào zǒu dào tíng shěn nà ge huán jiéchẳng phải là mong không cần phải ra tòa,

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō yī xià a zhè shǒu shù tǐng shùn lì de zhè wàn xìng atôi nói với cô. Phẫu thuật khá thuận lợi, may mà

HSK 6
0:03s
bù guò zhè rì hòu huī fù a hái shì xū yào yī duàn shí jiān deNhưng vẫn cần một thời gian để phục hồi hoàn toàn.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
dàn shì xiàng zhè yàng de è xìng shāng rén bì xū bǎ nà ge fēng zi sòng dào láo lǐ deNhưng có hành vi hung ác như vậy, chúng ta phải tống kẻ điên đó vào tù.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ zhī dào nǐ mā mā jí chéng shén me yàng le maEm biết mẹ em lo lắng đến mức nào không?

HSK 7
0:03s
tā tóng shí hé sān gè nǚ hái zi tán liàn ài jiù bà leCậu ta hẹn hò với ba cô gái cùng một lúc thì cũng thôi,

HSK 4
0:03s
nà zhǐ néng shuō míng tā huā xīn xǐ xīn yàn jiùchỉ có thể nói cậu ta đào hoa, có mới nới cũ.