Cách dùng "别在我车上抽烟啊 哪能啊" (bié zài wǒ chē shàng chōu yān a nǎ néng a) trong hội thoại tiếng Trung
别在我车上抽烟啊 哪能啊
hôm nay phân xưởng kiểm tra an toàn, anh đừng quên đi nhé.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
20:51
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 刷个车 然后再调个动平衡什么的 行嘞 | shuā gè chē rán hòu zài diào gè dòng píng héng shén me de xíng lei | Đừng hút thuốc trên xe của anh nhé. Sao có thể chứ. |
| 2▶ | 别在我车上抽烟啊 哪能啊 | bié zài wǒ chē shàng chōu yān a nǎ néng a | hôm nay phân xưởng kiểm tra an toàn, anh đừng quên đi nhé. |
| 3 | 凯哥 | kǎi gē | Đi cái con khỉ. |

