Cách dùng "车的事不许跟别人说啊" (chē de shì bù xǔ gēn bié rén shuō a) trong hội thoại tiếng Trung
车的事不许跟别人说啊
Không được hút thuốc trong xe.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
16:24
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那是我的 | nà shì wǒ de | Chuyện về chiếc xe không được nói với người khác đâu đấy. |
| 2▶ | 车的事不许跟别人说啊 | chē de shì bù xǔ gēn bié rén shuō a | Không được hút thuốc trong xe. |
| 3 | 车里不能抽烟 | chē lǐ bù néng chōu yān |
More Clips From Episode
Total 82 clips (Page 4 of 5)
HSK 1
0:03s
shū wǒ zhēn de méi shuō xiā huàCháu thật sự cảm thấy anh Khải vốn không xảy ra chuyện gì cả. Cháu nghĩ anh ấy chỉ sợ chú biết,

HSK 5
0:03s
wǒ zhēn de jué de kǎi gē gēn běn jiù méi chū shìCháu nghĩ anh ấy chỉ sợ chú biết, ngày xảy ra vụ nổ anh ấy đã trốn việc,

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
jiù suàn gēn mǎ kǎi yǒu máo dùn zhì yú shā rén maCảnh sát chỉ cần đến xưởng tàu hỏi một chút, là biết ngay bình thường Mã Khải bắt nạt tôi thế nào.

HSK 3
0:03s
bú shì yǒu yí gè DV( lù xiàng jī ) ma jiù qù nián wǎn huì yòng de nà geCái này ở đâu ra vậy? Nhặt được trên núi ạ.














