Cách dùng "地毯式搜索 出发" (dì tǎn shì sōu suǒ chū fā) trong hội thoại tiếng Trung
地毯式搜索 出发
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
24:31
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你确定 我确定 | nǐ què dìng wǒ què dìng | Lục soát toàn bộ, xuất phát. |
| 2▶ | 地毯式搜索 出发 | dì tǎn shì sōu suǒ chū fā | |
| 3 | 搜 搜 | sōu sōu |

