Cách dùng "地毯式搜索 出发" (dì tǎn shì sōu suǒ chū fā) trong hội thoại tiếng Trung

tǎnshìsōusuǒ chū
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
24:31
TMDB ID
289723
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你确定 我确定nǐ què dìng wǒ què dìngLục soát toàn bộ, xuất phát.
2地毯式搜索 出发dì tǎn shì sōu suǒ chū fā
3搜 搜sōu sōu

More Clips From Episode

Total 82 clips (Page 5 of 5)
你们别在这玩了 回家去吧
HSK 1
0:03s
nǐ men bié zài zhè wán le huí jiā qù baVề nhà đi.

干什么我踹你信不信 回家去
HSK 7
0:03s
gàn shén me wǒ chuài nǐ xìn bù xìn huí jiā qù